Trung tâm thương mại

Trung tâm thương mại(Danh từ)
Một khu thương mại lớn gồm nhiều cửa hàng, siêu thị, dịch vụ, thường nằm trong một tòa nhà hoặc khu vực tập trung.
A large commercial complex comprising multiple shops, supermarkets, services, usually located in one building or area.
大型商业综合体,包含多家商店、超市和服务,通常集中在一栋建筑或一个区域内。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Trung tâm thương mại" trong tiếng Anh là "shopping mall" (chính thức) và "mall" (thân mật). Đây là danh từ chỉ nơi tập trung nhiều cửa hàng, dịch vụ để mua sắm và giải trí. Từ "shopping mall" thường dùng trong văn viết hoặc trang trọng, còn "mall" thích hợp trong giao tiếp hàng ngày, thân thiện hơn. Sử dụng tùy theo ngữ cảnh để phù hợp với mức độ trang trọng của cuộc trò chuyện.
"Trung tâm thương mại" trong tiếng Anh là "shopping mall" (chính thức) và "mall" (thân mật). Đây là danh từ chỉ nơi tập trung nhiều cửa hàng, dịch vụ để mua sắm và giải trí. Từ "shopping mall" thường dùng trong văn viết hoặc trang trọng, còn "mall" thích hợp trong giao tiếp hàng ngày, thân thiện hơn. Sử dụng tùy theo ngữ cảnh để phù hợp với mức độ trang trọng của cuộc trò chuyện.
