Trung thu

Trung thu(Danh từ)
Ngày rằm tháng tám âm lịch, có lễ hội và truyền thống tặng bánh trung thu cho trẻ em.
Mid-Autumn Festival — the traditional celebration on the 15th day of the 8th lunar month, featuring festivities and the custom of giving mooncakes to children.
中秋节
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) Mid-Autumn Festival; (informal) Moon Festival. Danh từ: lễ hội truyền thống được tổ chức vào rằm tháng tám âm lịch. Định nghĩa: trung thu chỉ ngày tết gia đình với trăng tròn, bánh nướng, lồng đèn và hoạt động cho trẻ em. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, truyền thông; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, với trẻ em hoặc bạn bè để diễn tả không khí lễ hội thân mật.
(formal) Mid-Autumn Festival; (informal) Moon Festival. Danh từ: lễ hội truyền thống được tổ chức vào rằm tháng tám âm lịch. Định nghĩa: trung thu chỉ ngày tết gia đình với trăng tròn, bánh nướng, lồng đèn và hoạt động cho trẻ em. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, truyền thông; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, với trẻ em hoặc bạn bè để diễn tả không khí lễ hội thân mật.
