Trúng thực

Trúng thực(Động từ)
Ở trong tình trạng các hoạt động tiêu hoá của cơ thể bị rối loạn do ăn uống phải thức ăn có chất độc hoặc kém phẩm chất
To suffer food poisoning; to have digestive upset after eating contaminated or poor-quality food
食物中毒
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
trúng thực — English: food poisoning (formal). (danh từ) Trúng thực là trạng thái bị đau bụng, nôn, tiêu chảy do ăn phải thức ăn hoặc nước uống bị nhiễm khuẩn, độc tố hoặc hóa chất. Dùng trong văn viết, báo chí và y tế để mô tả chẩn đoán; trong giao tiếp hàng ngày có thể nói nhẹ hơn là “ngộ độc thực phẩm” hoặc “bị đau bụng do ăn uống” tùy mức độ trang trọng.
trúng thực — English: food poisoning (formal). (danh từ) Trúng thực là trạng thái bị đau bụng, nôn, tiêu chảy do ăn phải thức ăn hoặc nước uống bị nhiễm khuẩn, độc tố hoặc hóa chất. Dùng trong văn viết, báo chí và y tế để mô tả chẩn đoán; trong giao tiếp hàng ngày có thể nói nhẹ hơn là “ngộ độc thực phẩm” hoặc “bị đau bụng do ăn uống” tùy mức độ trang trọng.
