ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Trúng thực trong tiếng Anh

Trúng thực

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trúng thực(Động từ)

01

Ở trong tình trạng các hoạt động tiêu hoá của cơ thể bị rối loạn do ăn uống phải thức ăn có chất độc hoặc kém phẩm chất

To suffer food poisoning; to have digestive upset after eating contaminated or poor-quality food

食物中毒

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/trúng thực/

trúng thực — English: food poisoning (formal). (danh từ) Trúng thực là trạng thái bị đau bụng, nôn, tiêu chảy do ăn phải thức ăn hoặc nước uống bị nhiễm khuẩn, độc tố hoặc hóa chất. Dùng trong văn viết, báo chí và y tế để mô tả chẩn đoán; trong giao tiếp hàng ngày có thể nói nhẹ hơn là “ngộ độc thực phẩm” hoặc “bị đau bụng do ăn uống” tùy mức độ trang trọng.

trúng thực — English: food poisoning (formal). (danh từ) Trúng thực là trạng thái bị đau bụng, nôn, tiêu chảy do ăn phải thức ăn hoặc nước uống bị nhiễm khuẩn, độc tố hoặc hóa chất. Dùng trong văn viết, báo chí và y tế để mô tả chẩn đoán; trong giao tiếp hàng ngày có thể nói nhẹ hơn là “ngộ độc thực phẩm” hoặc “bị đau bụng do ăn uống” tùy mức độ trang trọng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.