Truông

Truông(Danh từ)
Vùng đất hoang, rộng, có nhiều cây cỏ
An open, uncultivated area of land with grasses and plants; a wild or wild-looking field or meadow
荒野
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
truông — English: (formal) valley plain, (informal) lowland; danh từ. Truông chỉ vùng đất trũng, bằng hoặc hơi lõm giữa các đồi núi, thường có cỏ hoặc ruộng; hay dùng để chỉ đồng cỏ hẹp giữa dãy đồi. Dùng dạng chính thức khi mô tả địa hình trong văn viết, báo cáo; dạng thông tục khi nói chuyện hàng ngày hoặc kể chuyện, miêu tả cảnh đồng quê, cảm giác rộng rãi, trống trải.
truông — English: (formal) valley plain, (informal) lowland; danh từ. Truông chỉ vùng đất trũng, bằng hoặc hơi lõm giữa các đồi núi, thường có cỏ hoặc ruộng; hay dùng để chỉ đồng cỏ hẹp giữa dãy đồi. Dùng dạng chính thức khi mô tả địa hình trong văn viết, báo cáo; dạng thông tục khi nói chuyện hàng ngày hoặc kể chuyện, miêu tả cảnh đồng quê, cảm giác rộng rãi, trống trải.
