ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Trường hợp bất khả kháng trong tiếng Anh

Trường hợp bất khả kháng

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trường hợp bất khả kháng(Cụm từ)

01

Tình huống hoặc điều kiện xảy ra ngoài sức kiểm soát của con người, do các yếu tố thiên nhiên hoặc hoàn cảnh khách quan mà không thể phòng tránh được hoặc khắc phục được

A situation or condition beyond human control—caused by natural forces or objective circumstances—that cannot be prevented or overcome (force majeure)

不可抗力的情况

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/trường hợp bất khả kháng/

trường hợp bất khả kháng — English: force majeure (formal). Danh từ: thuật ngữ pháp lý chỉ tình huống ngoài ý muốn và không thể khắc phục được, như thiên tai, chiến tranh, dịch bệnh, làm gián đoạn hợp đồng. Định nghĩa ngắn gọn: sự kiện không lường trước và không thể ngăn chặn khiến bên thực hiện không thể hoàn thành nghĩa vụ. Dùng dạng formal trong văn bản pháp lý, hợp đồng; ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.

trường hợp bất khả kháng — English: force majeure (formal). Danh từ: thuật ngữ pháp lý chỉ tình huống ngoài ý muốn và không thể khắc phục được, như thiên tai, chiến tranh, dịch bệnh, làm gián đoạn hợp đồng. Định nghĩa ngắn gọn: sự kiện không lường trước và không thể ngăn chặn khiến bên thực hiện không thể hoàn thành nghĩa vụ. Dùng dạng formal trong văn bản pháp lý, hợp đồng; ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.