Trường hợp bất khả kháng

Trường hợp bất khả kháng(Cụm từ)
Tình huống hoặc điều kiện xảy ra ngoài sức kiểm soát của con người, do các yếu tố thiên nhiên hoặc hoàn cảnh khách quan mà không thể phòng tránh được hoặc khắc phục được
A situation or condition beyond human control—caused by natural forces or objective circumstances—that cannot be prevented or overcome (force majeure)
不可抗力的情况
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
trường hợp bất khả kháng — English: force majeure (formal). Danh từ: thuật ngữ pháp lý chỉ tình huống ngoài ý muốn và không thể khắc phục được, như thiên tai, chiến tranh, dịch bệnh, làm gián đoạn hợp đồng. Định nghĩa ngắn gọn: sự kiện không lường trước và không thể ngăn chặn khiến bên thực hiện không thể hoàn thành nghĩa vụ. Dùng dạng formal trong văn bản pháp lý, hợp đồng; ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
trường hợp bất khả kháng — English: force majeure (formal). Danh từ: thuật ngữ pháp lý chỉ tình huống ngoài ý muốn và không thể khắc phục được, như thiên tai, chiến tranh, dịch bệnh, làm gián đoạn hợp đồng. Định nghĩa ngắn gọn: sự kiện không lường trước và không thể ngăn chặn khiến bên thực hiện không thể hoàn thành nghĩa vụ. Dùng dạng formal trong văn bản pháp lý, hợp đồng; ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
