ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Trường nội trú trong tiếng Anh

Trường nội trú

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trường nội trú(Danh từ)

01

Trường mà học sinh ăn, ngủ, sinh hoạt và học tập tại trường mà không về nhà trong suốt thời gian học tập.

A boarding school — a school where students live on campus, eating, sleeping, and taking care of daily life there instead of going home during the term.

寄宿学校

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/trường nội trú/

(formal) boarding school; (informal) dormitory school. Danh từ. Trường nội trú là cơ sở giáo dục nơi học sinh sống và học tập ngay trong khuôn viên trường, được quản lý chỗ ở, ăn uống và sinh hoạt. Dùng (formal) trong văn viết hoặc trao đổi chính thức về hệ thống giáo dục; dùng (informal) khi nói chuyện đời thường về trường có ký túc xá hoặc khi nhắc đến trải nghiệm sống ở trường.

(formal) boarding school; (informal) dormitory school. Danh từ. Trường nội trú là cơ sở giáo dục nơi học sinh sống và học tập ngay trong khuôn viên trường, được quản lý chỗ ở, ăn uống và sinh hoạt. Dùng (formal) trong văn viết hoặc trao đổi chính thức về hệ thống giáo dục; dùng (informal) khi nói chuyện đời thường về trường có ký túc xá hoặc khi nhắc đến trải nghiệm sống ở trường.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.