Trưởng thành

Trưởng thành(Động từ)
[người, sinh vật] phát triển đến mức hoàn chỉnh, đầy đủ về mọi mặt
(of a person or organism) to grow and develop until fully formed or mature; to reach full physical and/or mental development
成熟
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trở nên lớn mạnh, vững vàng, qua quá trình thử thách, rèn luyện
To mature; to grow stronger and more stable through experience and challenges
成熟
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) mature; (informal) grown-up — trưởng thành: tính từ chỉ trạng thái phát triển hoàn chỉnh về thể chất, tinh thần và xã hội. Nghĩa phổ biến là đã đạt độ chín và trách nhiệm như người lớn. Dùng dạng trang trọng khi nói về sự phát triển, pháp lý hoặc chuyên môn; dùng dạng thân mật khi nói về người quen, bạn bè hoặc cảm giác trưởng thành trong đời sống cá nhân.
(formal) mature; (informal) grown-up — trưởng thành: tính từ chỉ trạng thái phát triển hoàn chỉnh về thể chất, tinh thần và xã hội. Nghĩa phổ biến là đã đạt độ chín và trách nhiệm như người lớn. Dùng dạng trang trọng khi nói về sự phát triển, pháp lý hoặc chuyên môn; dùng dạng thân mật khi nói về người quen, bạn bè hoặc cảm giác trưởng thành trong đời sống cá nhân.
