ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Trường tư thục trong tiếng Anh

Trường tư thục

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trường tư thục(Danh từ)

01

Trường học được tổ chức, quản lý và tài trợ bởi các cá nhân hoặc tổ chức tư nhân, không thuộc sở hữu hoặc quản lý của nhà nước.

A school that is run, managed, and funded by private individuals or organizations rather than by the government (i.e., a private school).

私立学校

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/trường tư thục/

(private school) (formal) — trường tư thục: danh từ chỉ cơ sở giáo dục do cá nhân hoặc tổ chức tư nhân thành lập và quản lý, cung cấp chương trình học có thu học phí. Dùng từ chính thức khi nói về cơ chế, pháp lý, báo chí hoặc hồ sơ; có thể dùng thay bằng “trường tư” (informal) trong giao tiếp hàng ngày hoặc tin tức nhẹ, nhưng tránh khi cần trang trọng hoặc văn bản hành chính.

(private school) (formal) — trường tư thục: danh từ chỉ cơ sở giáo dục do cá nhân hoặc tổ chức tư nhân thành lập và quản lý, cung cấp chương trình học có thu học phí. Dùng từ chính thức khi nói về cơ chế, pháp lý, báo chí hoặc hồ sơ; có thể dùng thay bằng “trường tư” (informal) trong giao tiếp hàng ngày hoặc tin tức nhẹ, nhưng tránh khi cần trang trọng hoặc văn bản hành chính.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.