Trừu tượng hoá

Trừu tượng hoá(Động từ)
Tách ra trong tư duy một thuộc tính, một quan hệ nào đó khỏi những thuộc tính, những quan hệ khác của sự vật, để nhận thức một cách sâu sắc hơn
To abstract — to mentally separate a particular attribute or relationship from other features of something in order to understand it more deeply
抽象化
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
trừu tượng hoá — English: abstract (formal) / abstraction (informal) — động từ ghép: trừu tượng hoá (động từ chỉ quá trình chuyển từ chi tiết sang khái niệm chung). Định nghĩa ngắn: tách yếu tố chung, loại bỏ chi tiết cụ thể để tạo khái niệm trừu tượng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng chính thức trong văn viết học thuật, kỹ thuật; dùng dạng thân mật “abstraction” khi giải thích nhanh trong giao tiếp kỹ thuật hoặc lập trình không chính thức.
trừu tượng hoá — English: abstract (formal) / abstraction (informal) — động từ ghép: trừu tượng hoá (động từ chỉ quá trình chuyển từ chi tiết sang khái niệm chung). Định nghĩa ngắn: tách yếu tố chung, loại bỏ chi tiết cụ thể để tạo khái niệm trừu tượng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng chính thức trong văn viết học thuật, kỹ thuật; dùng dạng thân mật “abstraction” khi giải thích nhanh trong giao tiếp kỹ thuật hoặc lập trình không chính thức.
