Truy thu

Truy thu(Động từ)
Thu hoặc thu thêm khoản tiền lẽ ra đã phải nộp trước đó
To collect or demand money that should have been paid earlier; to recover overdue payments (e.g., taxes or fees)
追缴
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
truy thu — (formal) recover additional tax/collect back payment; (informal) không phổ biến. Động từ: chỉ hành động cơ quan nhà nước yêu cầu thu bổ sung số tiền đã tính sai hoặc thiếu (thường là thuế, phí). Định nghĩa: thu lại khoản tiền đã bỏ sót hoặc tính thiếu từ người nộp. Ngữ cảnh: dùng trong văn bản hành chính, báo chí; không dùng trong giao tiếp thân mật, nên dùng informal không phổ biến.
truy thu — (formal) recover additional tax/collect back payment; (informal) không phổ biến. Động từ: chỉ hành động cơ quan nhà nước yêu cầu thu bổ sung số tiền đã tính sai hoặc thiếu (thường là thuế, phí). Định nghĩa: thu lại khoản tiền đã bỏ sót hoặc tính thiếu từ người nộp. Ngữ cảnh: dùng trong văn bản hành chính, báo chí; không dùng trong giao tiếp thân mật, nên dùng informal không phổ biến.
