Truyền cảm hứng

Truyền cảm hứng(Cụm từ)
Kích thích, tạo động lực cho ai đó làm một việc gì đó.
To inspire, motivate someone to do something.
激励某人去做某事
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Khơi dậy, tạo cảm hứng cho người khác để làm việc gì đó hoặc phát huy khả năng của họ.
To inspire someone, encouraging them to do something or to realize their potential.
激励某人,鼓励他们去做某事或发挥潜能。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Truyền cảm hứng" trong tiếng Anh có thể dịch là "inspire" (chính thức) hoặc "motivate" (không chính thức). Đây là động từ, chỉ hành động kích thích hoặc tạo động lực cho ai đó làm việc hoặc theo đuổi mục tiêu. "Inspire" thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, mang tính chất tinh thần hoặc nghệ thuật, còn "motivate" mang tính thực tế, thường dùng trong công việc hay đời sống hàng ngày.
"Truyền cảm hứng" trong tiếng Anh có thể dịch là "inspire" (chính thức) hoặc "motivate" (không chính thức). Đây là động từ, chỉ hành động kích thích hoặc tạo động lực cho ai đó làm việc hoặc theo đuổi mục tiêu. "Inspire" thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, mang tính chất tinh thần hoặc nghệ thuật, còn "motivate" mang tính thực tế, thường dùng trong công việc hay đời sống hàng ngày.
