Truyền nhân

Truyền nhân(Danh từ)
Người tiếp nhận và truyền lại một truyền thống, một nghề nghiệp, một bí quyết, một kỹ năng, một tư tưởng, hoặc một tác phẩm từ người đi trước.
A person who receives and passes on a tradition, a profession, a secret, a skill, an idea, or a work from predecessors.
继承并传承传统、技艺、思想或作品的人
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Truyền nhân" trong tiếng Anh được dịch là "successor" (bình phong) hoặc "heir" (thừa kế). Đây là danh từ chỉ người nhận quyền hoặc vai trò từ thế hệ trước, thường dùng trong bối cảnh gia đình, doanh nghiệp hoặc nghệ thuật. "Successor" mang tính trang trọng, phù hợp khi nói về người kế vị chính thức, còn "heir" thường đề cập đến người nhận tài sản hoặc danh hiệu. Tùy ngữ cảnh mà lựa chọn từ phù hợp.
"Truyền nhân" trong tiếng Anh được dịch là "successor" (bình phong) hoặc "heir" (thừa kế). Đây là danh từ chỉ người nhận quyền hoặc vai trò từ thế hệ trước, thường dùng trong bối cảnh gia đình, doanh nghiệp hoặc nghệ thuật. "Successor" mang tính trang trọng, phù hợp khi nói về người kế vị chính thức, còn "heir" thường đề cập đến người nhận tài sản hoặc danh hiệu. Tùy ngữ cảnh mà lựa chọn từ phù hợp.
