ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Truyền nhân trong tiếng Anh

Truyền nhân

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Truyền nhân(Danh từ)

01

Người tiếp nhận và truyền lại một truyền thống, một nghề nghiệp, một bí quyết, một kỹ năng, một tư tưởng, hoặc một tác phẩm từ người đi trước.

A person who receives and passes on a tradition, a profession, a secret, a skill, an idea, or a work from predecessors.

继承并传承传统、技艺、思想或作品的人

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/truyền nhân/

"Truyền nhân" trong tiếng Anh được dịch là "successor" (bình phong) hoặc "heir" (thừa kế). Đây là danh từ chỉ người nhận quyền hoặc vai trò từ thế hệ trước, thường dùng trong bối cảnh gia đình, doanh nghiệp hoặc nghệ thuật. "Successor" mang tính trang trọng, phù hợp khi nói về người kế vị chính thức, còn "heir" thường đề cập đến người nhận tài sản hoặc danh hiệu. Tùy ngữ cảnh mà lựa chọn từ phù hợp.

"Truyền nhân" trong tiếng Anh được dịch là "successor" (bình phong) hoặc "heir" (thừa kế). Đây là danh từ chỉ người nhận quyền hoặc vai trò từ thế hệ trước, thường dùng trong bối cảnh gia đình, doanh nghiệp hoặc nghệ thuật. "Successor" mang tính trang trọng, phù hợp khi nói về người kế vị chính thức, còn "heir" thường đề cập đến người nhận tài sản hoặc danh hiệu. Tùy ngữ cảnh mà lựa chọn từ phù hợp.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.