Truyền thông

Truyền thông(Động từ)
[kĩ thuật] truyền dữ liệu theo những quy tắc và cách thức nhất định
To transmit (data); to send information using agreed rules or protocols
传输信息
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Thông tin và tuyên truyền, nói chung
To communicate information or promote ideas publicly (e.g., through media, campaigns, or announcements) — to inform or spread messages to the public
传播信息
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
truyền thông: (formal) communication; (informal) media. Danh từ. Từ chỉ hoạt động truyền đạt thông tin hoặc các phương tiện, tổ chức đưa tin, quảng bá. Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn, nghiên cứu, báo chí khi nói về chiến lược, kênh hoặc ngành nghề; dùng dạng thông tục “media” khi giao tiếp thân mật, trong văn nói hoặc khi muốn nhấn mạnh các phương tiện truyền thông đại chúng.
truyền thông: (formal) communication; (informal) media. Danh từ. Từ chỉ hoạt động truyền đạt thông tin hoặc các phương tiện, tổ chức đưa tin, quảng bá. Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn, nghiên cứu, báo chí khi nói về chiến lược, kênh hoặc ngành nghề; dùng dạng thông tục “media” khi giao tiếp thân mật, trong văn nói hoặc khi muốn nhấn mạnh các phương tiện truyền thông đại chúng.
