Truyền thống

Truyền thống(Danh từ)
Thói quen hình thành đã lâu đời trong lối sống và nếp nghĩ, được truyền lại từ thế hệ này sang thế hệ khác
A long-established custom or way of life and thinking that is passed down from one generation to the next
传统习俗
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Truyền thống(Tính từ)
Có tính chất truyền thống, được truyền lại từ các đời trước
Traditional — having qualities, customs, or methods passed down from previous generations
传统
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
truyền thống: (formal) tradition; (informal) truyền thống dùng chung. Tính từ/danh từ: tính từ miêu tả cái gì thuộc về tập quán lâu đời, danh từ chỉ những tục lệ, phong tục được truyền lại. Nghĩa phổ biến: những giá trị, nghi thức, thói quen được lưu truyền qua các thế hệ. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng formal khi nói trang trọng, học thuật; informal phù hợp giao tiếp hàng ngày.
truyền thống: (formal) tradition; (informal) truyền thống dùng chung. Tính từ/danh từ: tính từ miêu tả cái gì thuộc về tập quán lâu đời, danh từ chỉ những tục lệ, phong tục được truyền lại. Nghĩa phổ biến: những giá trị, nghi thức, thói quen được lưu truyền qua các thế hệ. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng formal khi nói trang trọng, học thuật; informal phù hợp giao tiếp hàng ngày.
