ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Truyền thống trong tiếng Anh

Truyền thống

Danh từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Truyền thống(Danh từ)

01

Thói quen hình thành đã lâu đời trong lối sống và nếp nghĩ, được truyền lại từ thế hệ này sang thế hệ khác

A long-established custom or way of life and thinking that is passed down from one generation to the next

传统习俗

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Truyền thống(Tính từ)

01

Có tính chất truyền thống, được truyền lại từ các đời trước

Traditional — having qualities, customs, or methods passed down from previous generations

传统

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/truyền thống/

truyền thống: (formal) tradition; (informal) truyền thống dùng chung. Tính từ/danh từ: tính từ miêu tả cái gì thuộc về tập quán lâu đời, danh từ chỉ những tục lệ, phong tục được truyền lại. Nghĩa phổ biến: những giá trị, nghi thức, thói quen được lưu truyền qua các thế hệ. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng formal khi nói trang trọng, học thuật; informal phù hợp giao tiếp hàng ngày.

truyền thống: (formal) tradition; (informal) truyền thống dùng chung. Tính từ/danh từ: tính từ miêu tả cái gì thuộc về tập quán lâu đời, danh từ chỉ những tục lệ, phong tục được truyền lại. Nghĩa phổ biến: những giá trị, nghi thức, thói quen được lưu truyền qua các thế hệ. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng formal khi nói trang trọng, học thuật; informal phù hợp giao tiếp hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.