ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Truyện tranh cười trong tiếng Anh

Truyện tranh cười

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Truyện tranh cười(Danh từ)

01

Loại truyện tranh được vẽ với nội dung hài hước, gây cười, nhằm mục đích giải trí.

A comic or cartoon drawn to be funny and make people laugh, created mainly for entertainment (e.g., humorous comic strips or joke comics).

幽默漫画

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/truyện tranh cười/

truyện tranh cười — comic (formal) và funny comics (informal) — danh từ ghép. Truyện tranh cười là loại truyện bằng tranh chủ yếu nhằm tạo tiếng cười, thường ngắn, có tình huống hài hước và kết thúc bất ngờ. Dùng từ chính thức khi mô tả thể loại văn hóa, xuất bản hoặc học thuật; dùng cách nói thân mật khi giới thiệu cho bạn bè, tại mạng xã hội hoặc khi nhắc đến các bộ truyện giải trí nhẹ nhàng.

truyện tranh cười — comic (formal) và funny comics (informal) — danh từ ghép. Truyện tranh cười là loại truyện bằng tranh chủ yếu nhằm tạo tiếng cười, thường ngắn, có tình huống hài hước và kết thúc bất ngờ. Dùng từ chính thức khi mô tả thể loại văn hóa, xuất bản hoặc học thuật; dùng cách nói thân mật khi giới thiệu cho bạn bè, tại mạng xã hội hoặc khi nhắc đến các bộ truyện giải trí nhẹ nhàng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.