Truyện tranh cười

Truyện tranh cười(Danh từ)
Loại truyện tranh được vẽ với nội dung hài hước, gây cười, nhằm mục đích giải trí.
A comic or cartoon drawn to be funny and make people laugh, created mainly for entertainment (e.g., humorous comic strips or joke comics).
幽默漫画
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
truyện tranh cười — comic (formal) và funny comics (informal) — danh từ ghép. Truyện tranh cười là loại truyện bằng tranh chủ yếu nhằm tạo tiếng cười, thường ngắn, có tình huống hài hước và kết thúc bất ngờ. Dùng từ chính thức khi mô tả thể loại văn hóa, xuất bản hoặc học thuật; dùng cách nói thân mật khi giới thiệu cho bạn bè, tại mạng xã hội hoặc khi nhắc đến các bộ truyện giải trí nhẹ nhàng.
truyện tranh cười — comic (formal) và funny comics (informal) — danh từ ghép. Truyện tranh cười là loại truyện bằng tranh chủ yếu nhằm tạo tiếng cười, thường ngắn, có tình huống hài hước và kết thúc bất ngờ. Dùng từ chính thức khi mô tả thể loại văn hóa, xuất bản hoặc học thuật; dùng cách nói thân mật khi giới thiệu cho bạn bè, tại mạng xã hội hoặc khi nhắc đến các bộ truyện giải trí nhẹ nhàng.
