Ts

Ts(Danh từ)
Tiến sĩ [viết tắt]
PhD (abbreviation for Doctor of Philosophy) — used as an abbreviation for someone who holds a doctoral degree (tiến sĩ).
哲学博士
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tư sản [viết tắt]
“ts” (abbrev.) — short for “tư sản,” meaning “bourgeois” or “the bourgeoisie” (the social class that owns capital or means of production).
资产阶级
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
ts: (formal) Thạc sĩ, Tiến sĩ; (informal) không phổ biến. Từ viết tắt dùng như danh từ. Trong ngôn ngữ học thuật, “TS” thường viết tắt cho Tiến sĩ (Doctor) hoặc Thạc sĩ (Master) tuỳ ngữ cảnh; nghĩa chung là học vị cao cấp. Dùng trong hồ sơ, giới thiệu chuyên môn (formal), tránh dùng dạng viết tắt này trong văn bản chính thức nếu cần rõ ràng; dùng informal khi ghi nhanh, trò chuyện chuyên ngành.
ts: (formal) Thạc sĩ, Tiến sĩ; (informal) không phổ biến. Từ viết tắt dùng như danh từ. Trong ngôn ngữ học thuật, “TS” thường viết tắt cho Tiến sĩ (Doctor) hoặc Thạc sĩ (Master) tuỳ ngữ cảnh; nghĩa chung là học vị cao cấp. Dùng trong hồ sơ, giới thiệu chuyên môn (formal), tránh dùng dạng viết tắt này trong văn bản chính thức nếu cần rõ ràng; dùng informal khi ghi nhanh, trò chuyện chuyên ngành.
