ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Ts trong tiếng Anh

Ts

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ts(Danh từ)

01

Tiến sĩ [viết tắt]

PhD (abbreviation for Doctor of Philosophy) — used as an abbreviation for someone who holds a doctoral degree (tiến sĩ).

哲学博士

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Tư sản [viết tắt]

“ts” (abbrev.) — short for “tư sản,” meaning “bourgeois” or “the bourgeoisie” (the social class that owns capital or means of production).

资产阶级

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/ts/

ts: (formal) Thạc sĩ, Tiến sĩ; (informal) không phổ biến. Từ viết tắt dùng như danh từ. Trong ngôn ngữ học thuật, “TS” thường viết tắt cho Tiến sĩ (Doctor) hoặc Thạc sĩ (Master) tuỳ ngữ cảnh; nghĩa chung là học vị cao cấp. Dùng trong hồ sơ, giới thiệu chuyên môn (formal), tránh dùng dạng viết tắt này trong văn bản chính thức nếu cần rõ ràng; dùng informal khi ghi nhanh, trò chuyện chuyên ngành.

ts: (formal) Thạc sĩ, Tiến sĩ; (informal) không phổ biến. Từ viết tắt dùng như danh từ. Trong ngôn ngữ học thuật, “TS” thường viết tắt cho Tiến sĩ (Doctor) hoặc Thạc sĩ (Master) tuỳ ngữ cảnh; nghĩa chung là học vị cao cấp. Dùng trong hồ sơ, giới thiệu chuyên môn (formal), tránh dùng dạng viết tắt này trong văn bản chính thức nếu cần rõ ràng; dùng informal khi ghi nhanh, trò chuyện chuyên ngành.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.