ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tủ trong tiếng Anh

Tủ

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tủ(Danh từ)

01

Đồ đựng, thường bằng gỗ, hình hộp để đứng, có ngăn và cánh cửa, dùng để cất, chứa đồ đạc

A cabinet or cupboard — a standing, box-shaped piece of furniture (often wooden) with shelves and doors, used for storing or keeping things

柜子

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Cái được cho là có giá trị nhất, có tác dụng lớn, chỉ riêng mình có và biết, khi cần mới đưa ra để giành ưu thế

A secret or special advantage (often a resource, fact, or skill) that someone keeps until needed to get the upper hand; a trump card or ace up one’s sleeve

秘密武器

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Vấn đề đoán là sẽ được hỏi đến khi thi cử, nên tập trung học hoặc dạy vào đó để chuẩn bị

A topic or question that is likely to appear on an exam, so students should focus study or teaching on it to prepare

考试重点

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Tủ(Động từ)

01

Phủ

To cover (to put something over or on top of something else)

覆盖

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tủ/

tủ — (formal: cupboard/wardrobe; informal: closet); danh từ chỉ đồ nội thất để chứa đồ đạc hoặc quần áo. Tủ thường có cánh cửa, ngăn kệ hoặc giá để sắp xếp đồ, kích thước từ nhỏ đến lớn. Dùng từ formal khi nói trang trọng, mô tả nội thất trong văn bản hoặc mua bán; dùng informal trong giao tiếp hàng ngày hoặc miêu tả nhanh trong nhà.

tủ — (formal: cupboard/wardrobe; informal: closet); danh từ chỉ đồ nội thất để chứa đồ đạc hoặc quần áo. Tủ thường có cánh cửa, ngăn kệ hoặc giá để sắp xếp đồ, kích thước từ nhỏ đến lớn. Dùng từ formal khi nói trang trọng, mô tả nội thất trong văn bản hoặc mua bán; dùng informal trong giao tiếp hàng ngày hoặc miêu tả nhanh trong nhà.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.