Tủ

Tủ(Danh từ)
Đồ đựng, thường bằng gỗ, hình hộp để đứng, có ngăn và cánh cửa, dùng để cất, chứa đồ đạc
A cabinet or cupboard — a standing, box-shaped piece of furniture (often wooden) with shelves and doors, used for storing or keeping things
柜子
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Cái được cho là có giá trị nhất, có tác dụng lớn, chỉ riêng mình có và biết, khi cần mới đưa ra để giành ưu thế
A secret or special advantage (often a resource, fact, or skill) that someone keeps until needed to get the upper hand; a trump card or ace up one’s sleeve
秘密武器
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Vấn đề đoán là sẽ được hỏi đến khi thi cử, nên tập trung học hoặc dạy vào đó để chuẩn bị
A topic or question that is likely to appear on an exam, so students should focus study or teaching on it to prepare
考试重点
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tủ(Động từ)
Phủ
To cover (to put something over or on top of something else)
覆盖
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tủ — (formal: cupboard/wardrobe; informal: closet); danh từ chỉ đồ nội thất để chứa đồ đạc hoặc quần áo. Tủ thường có cánh cửa, ngăn kệ hoặc giá để sắp xếp đồ, kích thước từ nhỏ đến lớn. Dùng từ formal khi nói trang trọng, mô tả nội thất trong văn bản hoặc mua bán; dùng informal trong giao tiếp hàng ngày hoặc miêu tả nhanh trong nhà.
tủ — (formal: cupboard/wardrobe; informal: closet); danh từ chỉ đồ nội thất để chứa đồ đạc hoặc quần áo. Tủ thường có cánh cửa, ngăn kệ hoặc giá để sắp xếp đồ, kích thước từ nhỏ đến lớn. Dùng từ formal khi nói trang trọng, mô tả nội thất trong văn bản hoặc mua bán; dùng informal trong giao tiếp hàng ngày hoặc miêu tả nhanh trong nhà.
