Tự

Tự(Danh từ)
Người giữ chùa
Temple keeper; a person who cares for and looks after a Buddhist temple
寺庙守护者
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tự(Đại từ)
Từ dùng để chỉ bản thân chủ thể nhằm biểu thị việc nói đến là do chính chủ thể làm hoặc gây ra, chỉ bằng sức lực, khả năng của riêng mình
A reflexive pronoun meaning 'oneself' or 'by oneself', used to indicate that the subject acts or causes something using their own effort or ability (e.g., 'I did it myself').
自己
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ dùng để chỉ bản thân chủ thể nhằm biểu thị chủ thể đồng thời cũng chính là khách thể chịu sự chi phối của hành động, hoạt động do mình làm hoặc gây ra
A pronoun used to refer to oneself — the same person who performs an action and is affected by it (equivalent to "oneself" or "myself"/"yourself" depending on context).
自己
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tự(Liên từ)
Như từ [ng1; nhưng nghĩa mạnh hơn]
As if; just like (but stronger than “like”) — used to emphasize that something appears or is true in a striking or convincing way
仿佛
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tại, tại vì
Because; since (used to indicate a reason; e.g., “because” or “since” in English)
因为
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tự – (formal: oneself/auto) và (informal: by yourself); từ loại: trạng từ/tiền tố. Tự thường dùng để chỉ hành động do chính bản thân hoặc bằng chính phương tiện riêng (tự làm, tự động) hoặc nhấn mạnh tính độc lập. Dùng dạng formal khi diễn giải khái niệm, văn viết hoặc thuật ngữ kỹ thuật; dùng dạng informal khi nói chuyện hàng ngày, thân mật để nhấn mạnh việc ai đó tự làm gì.
tự – (formal: oneself/auto) và (informal: by yourself); từ loại: trạng từ/tiền tố. Tự thường dùng để chỉ hành động do chính bản thân hoặc bằng chính phương tiện riêng (tự làm, tự động) hoặc nhấn mạnh tính độc lập. Dùng dạng formal khi diễn giải khái niệm, văn viết hoặc thuật ngữ kỹ thuật; dùng dạng informal khi nói chuyện hàng ngày, thân mật để nhấn mạnh việc ai đó tự làm gì.
