Từ ái

Từ ái(Tính từ)
Thương yêu
Loving; affectionate — showing love, care, or fondness toward someone
亲爱的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) benevolence, (informal) kindness. Từ ái — danh từ — danh từ chỉ tình cảm thương yêu, lòng tốt và sự quan tâm chân thành đối với người khác. Được dùng khi nói về thái độ nhân hậu, giúp đỡ hoặc cảm thông; trong văn viết trang trọng hoặc khi nhấn mạnh phẩm chất đạo đức, dùng bản dịch (formal). Khi giao tiếp thân mật, có thể dùng từ thay thế thông dụng hơn như “kindness” (informal) để phù hợp giọng điệu.
(formal) benevolence, (informal) kindness. Từ ái — danh từ — danh từ chỉ tình cảm thương yêu, lòng tốt và sự quan tâm chân thành đối với người khác. Được dùng khi nói về thái độ nhân hậu, giúp đỡ hoặc cảm thông; trong văn viết trang trọng hoặc khi nhấn mạnh phẩm chất đạo đức, dùng bản dịch (formal). Khi giao tiếp thân mật, có thể dùng từ thay thế thông dụng hơn như “kindness” (informal) để phù hợp giọng điệu.
