Tự ái

Tự ái(Động từ)
Do quá nghĩ đến mình mà sinh ra giận dỗi, khó chịu, khi cảm thấy bị đánh giá thấp hoặc bị coi thường
To feel hurt, upset, or offended because you think someone has looked down on you or treated you as less important; to take something personally and become sulky or defensive
感到被轻视或冒犯
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tự ái: (formal) pride, self-esteem; (informal) ego. Từ loại: danh từ. Định nghĩa ngắn: cảm giác bị tổn thương hoặc tự bảo vệ khi danh dự, giá trị bản thân bị đe dọa. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi nói trang trọng hoặc phân tích tâm lý, dùng informal khi nói chuyện đời thường, thân mật để chỉ ai đó 'có cái tôi' hoặc dễ bị xúc phạm.
tự ái: (formal) pride, self-esteem; (informal) ego. Từ loại: danh từ. Định nghĩa ngắn: cảm giác bị tổn thương hoặc tự bảo vệ khi danh dự, giá trị bản thân bị đe dọa. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi nói trang trọng hoặc phân tích tâm lý, dùng informal khi nói chuyện đời thường, thân mật để chỉ ai đó 'có cái tôi' hoặc dễ bị xúc phạm.
