Tự bạch

Tự bạch(Danh từ)
Một dạng văn bản hoặc bài viết mà người viết tự trình bày, tự khai báo về bản thân một cách chân thật, thường dùng trong các hoàn cảnh khai báo cá nhân, tự thuật hoặc phân tích bản thân
An autobiographical statement or written piece in which a person honestly presents or declares facts about themselves; a personal self-report or self-narrative used for introductions, declarations, or self-analysis.
自述
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tự bạch: (formal) self-narration, self-report; (informal) confession. Từ ghép, danh từ/động từ chỉ hành động tự thuật hoặc trình bày chuyện mình (tự bạch) về cảm xúc, sai lầm hoặc kinh nghiệm. Định nghĩa phổ biến: việc một người tự kể, thổ lộ điều riêng tư để người khác biết. Hướng dẫn sử dụng: dùng (formal) trong văn viết, báo chí; dùng (informal) khi nói thân mật, tâm sự với bạn bè.
tự bạch: (formal) self-narration, self-report; (informal) confession. Từ ghép, danh từ/động từ chỉ hành động tự thuật hoặc trình bày chuyện mình (tự bạch) về cảm xúc, sai lầm hoặc kinh nghiệm. Định nghĩa phổ biến: việc một người tự kể, thổ lộ điều riêng tư để người khác biết. Hướng dẫn sử dụng: dùng (formal) trong văn viết, báo chí; dùng (informal) khi nói thân mật, tâm sự với bạn bè.
