Từ bậy

Từ bậy(Danh từ)
Từ ngữ tục tĩu, thô tục, không đứng đắn trong giao tiếp
A dirty or vulgar word; profanity or obscene language used in rude or indecent speech
粗俗的词语
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
từ bậy — (informal) swear word, obscenity; (formal) offensive language. Danh từ: từ bậy là từ ngữ thô tục, xúc phạm hoặc mang ý nghĩa khiếm nhã. Định nghĩa ngắn: từ dùng để chửi, miệt thị hoặc thể hiện cảm xúc mạnh bằng lời khó nghe. Ngữ cảnh: dùng trong giao tiếp thân mật, giận dữ hoặc văn bản phi chính thức; tránh dùng (formal) trong môi trường lịch sự, công sở, văn bản chính thức hoặc khi tôn trọng người nghe.
từ bậy — (informal) swear word, obscenity; (formal) offensive language. Danh từ: từ bậy là từ ngữ thô tục, xúc phạm hoặc mang ý nghĩa khiếm nhã. Định nghĩa ngắn: từ dùng để chửi, miệt thị hoặc thể hiện cảm xúc mạnh bằng lời khó nghe. Ngữ cảnh: dùng trong giao tiếp thân mật, giận dữ hoặc văn bản phi chính thức; tránh dùng (formal) trong môi trường lịch sự, công sở, văn bản chính thức hoặc khi tôn trọng người nghe.
