Tự biên tự diễn

Tự biên tự diễn(Thành ngữ)
Tự sáng tác, tùy ý sáng tác hoặc làm mà không tuân theo nguyên tắc hay kế hoạch nào.
To make up or improvise freely without following any rules or plan; to compose or act on one's own initiative (often implying it’s done carelessly or without permission)
自由创作,不受限制地表达
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tự biên tự diễn — (formal) self-composed and self-performed; (informal) tự diễn tự làm. Thành ngữ, dùng như cụm từ mô tả hành động: tự viết kịch bản, tự đóng vai và trình bày mà không có đóng góp hay chỉ đạo từ người khác. Dùng trong ngữ cảnh chính thức khi nói về nghệ thuật, báo cáo hoặc phân tích; dùng dạng thông tục khi nói thân mật về ai đó tự làm mọi thứ một mình, đôi khi với sắc thái chỉ trích nhẹ.
tự biên tự diễn — (formal) self-composed and self-performed; (informal) tự diễn tự làm. Thành ngữ, dùng như cụm từ mô tả hành động: tự viết kịch bản, tự đóng vai và trình bày mà không có đóng góp hay chỉ đạo từ người khác. Dùng trong ngữ cảnh chính thức khi nói về nghệ thuật, báo cáo hoặc phân tích; dùng dạng thông tục khi nói thân mật về ai đó tự làm mọi thứ một mình, đôi khi với sắc thái chỉ trích nhẹ.
