ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tư cách trong tiếng Anh

Tư cách

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tư cách(Danh từ)

01

Cách ăn ở, cư xử, biểu hiện phẩm chất đạo đức của một người

One’s manner, conduct, or moral standing; the way a person behaves and shows their character or morals

品德

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Toàn bộ nói chung những điều yêu cầu đối với một cá nhân để có thể được công nhận ở một vị trí, thực hiện một chức năng xã hội nào đó

The qualifications, status, or overall requirements a person must have to be recognized in a position or perform a particular social role (e.g., the credentials or standing needed to act in that capacity)

资格

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một mặt nào đó trong các mặt chức năng, cương vị, vị trí của một người, một sự vật

A role, capacity, or status in which a person or thing acts or is considered (e.g., “in his capacity as manager,” meaning in that particular role)

身份、角色、地位

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tư cách/

tư cách — English: (formal) status, dignity; (informal) standing. Từ loại: danh từ. Định nghĩa ngắn: tư cách chỉ địa vị, phẩm giá hoặc tư cách pháp lý của một người trong xã hội hoặc mối quan hệ nhất định. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi nói về pháp lý, chuyên môn hoặc phẩm giá trang trọng; dùng (informal) khi nhắc tắt về uy tín, chỗ đứng trong nhóm bạn hoặc cộng đồng.

tư cách — English: (formal) status, dignity; (informal) standing. Từ loại: danh từ. Định nghĩa ngắn: tư cách chỉ địa vị, phẩm giá hoặc tư cách pháp lý của một người trong xã hội hoặc mối quan hệ nhất định. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi nói về pháp lý, chuyên môn hoặc phẩm giá trang trọng; dùng (informal) khi nhắc tắt về uy tín, chỗ đứng trong nhóm bạn hoặc cộng đồng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.