Tư cách

Tư cách(Danh từ)
Cách ăn ở, cư xử, biểu hiện phẩm chất đạo đức của một người
One’s manner, conduct, or moral standing; the way a person behaves and shows their character or morals
品德
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Toàn bộ nói chung những điều yêu cầu đối với một cá nhân để có thể được công nhận ở một vị trí, thực hiện một chức năng xã hội nào đó
The qualifications, status, or overall requirements a person must have to be recognized in a position or perform a particular social role (e.g., the credentials or standing needed to act in that capacity)
资格
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một mặt nào đó trong các mặt chức năng, cương vị, vị trí của một người, một sự vật
A role, capacity, or status in which a person or thing acts or is considered (e.g., “in his capacity as manager,” meaning in that particular role)
身份、角色、地位
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tư cách — English: (formal) status, dignity; (informal) standing. Từ loại: danh từ. Định nghĩa ngắn: tư cách chỉ địa vị, phẩm giá hoặc tư cách pháp lý của một người trong xã hội hoặc mối quan hệ nhất định. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi nói về pháp lý, chuyên môn hoặc phẩm giá trang trọng; dùng (informal) khi nhắc tắt về uy tín, chỗ đứng trong nhóm bạn hoặc cộng đồng.
tư cách — English: (formal) status, dignity; (informal) standing. Từ loại: danh từ. Định nghĩa ngắn: tư cách chỉ địa vị, phẩm giá hoặc tư cách pháp lý của một người trong xã hội hoặc mối quan hệ nhất định. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi nói về pháp lý, chuyên môn hoặc phẩm giá trang trọng; dùng (informal) khi nhắc tắt về uy tín, chỗ đứng trong nhóm bạn hoặc cộng đồng.
