Tư cách pháp nhân

Tư cách pháp nhân(Danh từ)
Tư cách là chủ thể pháp luật độc lập của một đơn vị, tổ chức
Legal personality; the status of being an independent legal entity (the recognition that an organization or unit is a separate subject of law, able to hold rights and obligations)
法律人格
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) legal person; (informal) entity — danh từ pháp lý. Tư cách pháp nhân là trạng thái được pháp luật công nhận cho tổ chức hoặc doanh nghiệp có quyền và nghĩa vụ độc lập với cá nhân thành viên. Dùng thuật ngữ chính thức trong văn bản pháp luật, hợp đồng, báo cáo; có thể dùng “entity” trong giao tiếp không chính thức hoặc khi dịch sang tiếng Anh thương mại.
(formal) legal person; (informal) entity — danh từ pháp lý. Tư cách pháp nhân là trạng thái được pháp luật công nhận cho tổ chức hoặc doanh nghiệp có quyền và nghĩa vụ độc lập với cá nhân thành viên. Dùng thuật ngữ chính thức trong văn bản pháp luật, hợp đồng, báo cáo; có thể dùng “entity” trong giao tiếp không chính thức hoặc khi dịch sang tiếng Anh thương mại.
