Tu chỉnh

Tu chỉnh(Động từ)
Chỉnh sửa lại cho tốt hơn
To revise or improve something; to edit and make it better
修订
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tu chỉnh — English: (formal) self-correction; (informal) chỉnh lại bản thân. Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động phát hiện và sửa lỗi hoặc điều chỉnh hành vi, cách làm của chính mình để cải thiện. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng chính thức khi viết, nói trang trọng hoặc giáo dục; dạng thông dụng, thân mật dùng trong giao tiếp hàng ngày, nói về việc thay đổi thói quen hoặc sửa lỗi cá nhân.
tu chỉnh — English: (formal) self-correction; (informal) chỉnh lại bản thân. Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động phát hiện và sửa lỗi hoặc điều chỉnh hành vi, cách làm của chính mình để cải thiện. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng chính thức khi viết, nói trang trọng hoặc giáo dục; dạng thông dụng, thân mật dùng trong giao tiếp hàng ngày, nói về việc thay đổi thói quen hoặc sửa lỗi cá nhân.
