Tự chọn

Tự chọn(Cụm từ)
Chọn tự mình, không bị ép buộc hay bắt buộc từ người khác.
To choose by oneself, without being compelled or forced by others.
自己做选择,不被他人强迫或逼迫做决定。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Tự chọn(Động từ)
Lựa chọn một cách tự ý, không bị ép buộc
Choose voluntarily without compulsion
自主决定,不被强迫的选择
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Tự chọn(Danh từ)
Một khái niệm trong giáo dục dùng để chỉ các môn học hoặc phần học sinh có thể tự mình lựa chọn học trong chương trình học
A concept in education referring to subjects or parts that students can choose themselves to study
这是教育中的一个概念,指的是学生可以自主选择学习课程或学习内容的一部分,在学习计划中自行选择学习科目。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "tự chọn" trong tiếng Anh có thể dịch là "self-service" (formal) hoặc "pick your own" (informal). Đây là cụm từ dùng làm tính từ hoặc động từ, chỉ việc lựa chọn tùy ý hoặc tự phục vụ mà không cần người giúp đỡ. "Tự chọn" thường dùng trong ngữ cảnh nhà hàng hoặc siêu thị, khi khách hàng có thể lấy hàng hóa hoặc món ăn theo ý mình. Phiên bản formal dùng trong văn bản chính thức, còn informal thích hợp khi giao tiếp thân mật.
Từ "tự chọn" trong tiếng Anh có thể dịch là "self-service" (formal) hoặc "pick your own" (informal). Đây là cụm từ dùng làm tính từ hoặc động từ, chỉ việc lựa chọn tùy ý hoặc tự phục vụ mà không cần người giúp đỡ. "Tự chọn" thường dùng trong ngữ cảnh nhà hàng hoặc siêu thị, khi khách hàng có thể lấy hàng hóa hoặc món ăn theo ý mình. Phiên bản formal dùng trong văn bản chính thức, còn informal thích hợp khi giao tiếp thân mật.
