ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tử cung trong tiếng Anh

Tử cung

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tử cung(Danh từ)

01

Xem dạ con

Uterus (the womb) — the female reproductive organ where a baby develops during pregnancy.

子宫

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tử cung/

(formal) uterus; (informal) womb. Danh từ. Tử cung là cơ quan sinh sản ở phụ nữ nơi thai nhi phát triển và niêm mạc chu kỳ kinh nguyệt thay đổi. Dùng từ (formal) trong văn viết y học, tư vấn sức khỏe và tài liệu chính thức; có thể dùng (informal) trong hội thoại thân mật, giáo dục gần gũi hoặc khi nói chuyện đơn giản về thai nghén và sinh sản.

(formal) uterus; (informal) womb. Danh từ. Tử cung là cơ quan sinh sản ở phụ nữ nơi thai nhi phát triển và niêm mạc chu kỳ kinh nguyệt thay đổi. Dùng từ (formal) trong văn viết y học, tư vấn sức khỏe và tài liệu chính thức; có thể dùng (informal) trong hội thoại thân mật, giáo dục gần gũi hoặc khi nói chuyện đơn giản về thai nghén và sinh sản.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.