Từ độ

Từ độ(Giới từ)
Kể từ thời điểm đó; kể từ lúc đó trở đi (thường dùng trong văn học)
From that time on; since that time (often used in literary or formal contexts)
从那时起
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
English translation: (formal) degradation; (informal) deterioration. Từ loại: danh từ. Định nghĩa ngắn: từ độ chỉ quá trình suy giảm chất lượng, giá trị hoặc trạng thái từ tốt tới kém hơn. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng chính thức khi nói văn viết, chuyên ngành hoặc mô tả hiện tượng chung; dùng từ không chính thức khi nói chuyện thân mật, mô tả sự xuống cấp nhanh hoặc cảm xúc tiêu cực, còn có thể thay bằng “suy thoái” trong bối cảnh chính trị/kinh tế.
English translation: (formal) degradation; (informal) deterioration. Từ loại: danh từ. Định nghĩa ngắn: từ độ chỉ quá trình suy giảm chất lượng, giá trị hoặc trạng thái từ tốt tới kém hơn. Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng chính thức khi nói văn viết, chuyên ngành hoặc mô tả hiện tượng chung; dùng từ không chính thức khi nói chuyện thân mật, mô tả sự xuống cấp nhanh hoặc cảm xúc tiêu cực, còn có thể thay bằng “suy thoái” trong bối cảnh chính trị/kinh tế.
