Tứ đổ tường

Tứ đổ tường(Danh từ)
Bốn điều tệ hại trong xã hội cũ là: cờ bạc, rượu chè, thuốc xái, bợm đĩ.
Tứ đổ tường: literally “the four rotten pillars” — a traditional phrase referring to four social vices: gambling, heavy drinking, opium (drug) use, and prostitution.
四大恶习:赌博、酗酒、吸毒、卖淫。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tứ đổ tường — English: "all hell breaks loose" (informal), "chaos erupts" (formal). Thành ngữ, dùng như cụm danh từ/động từ miêu tả tình trạng hỗn loạn, rối ren khi mọi thứ bị phá vỡ trật tự. Nghĩa phổ biến: sự náo loạn bất ngờ, mất kiểm soát. Dùng dạng trang trọng khi mô tả sự hỗn loạn chính thức; dùng dạng thông tục khi kể chuyện, nói chuyện phiếm hoặc diễn tả cảm xúc mạnh.
tứ đổ tường — English: "all hell breaks loose" (informal), "chaos erupts" (formal). Thành ngữ, dùng như cụm danh từ/động từ miêu tả tình trạng hỗn loạn, rối ren khi mọi thứ bị phá vỡ trật tự. Nghĩa phổ biến: sự náo loạn bất ngờ, mất kiểm soát. Dùng dạng trang trọng khi mô tả sự hỗn loạn chính thức; dùng dạng thông tục khi kể chuyện, nói chuyện phiếm hoặc diễn tả cảm xúc mạnh.
