ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tứ đổ tường trong tiếng Anh

Tứ đổ tường

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tứ đổ tường(Danh từ)

01

Bốn điều tệ hại trong xã hội cũ là: cờ bạc, rượu chè, thuốc xái, bợm đĩ.

Tứ đổ tường: literally “the four rotten pillars” — a traditional phrase referring to four social vices: gambling, heavy drinking, opium (drug) use, and prostitution.

四大恶习:赌博、酗酒、吸毒、卖淫。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tứ đổ tường/

tứ đổ tường — English: "all hell breaks loose" (informal), "chaos erupts" (formal). Thành ngữ, dùng như cụm danh từ/động từ miêu tả tình trạng hỗn loạn, rối ren khi mọi thứ bị phá vỡ trật tự. Nghĩa phổ biến: sự náo loạn bất ngờ, mất kiểm soát. Dùng dạng trang trọng khi mô tả sự hỗn loạn chính thức; dùng dạng thông tục khi kể chuyện, nói chuyện phiếm hoặc diễn tả cảm xúc mạnh.

tứ đổ tường — English: "all hell breaks loose" (informal), "chaos erupts" (formal). Thành ngữ, dùng như cụm danh từ/động từ miêu tả tình trạng hỗn loạn, rối ren khi mọi thứ bị phá vỡ trật tự. Nghĩa phổ biến: sự náo loạn bất ngờ, mất kiểm soát. Dùng dạng trang trọng khi mô tả sự hỗn loạn chính thức; dùng dạng thông tục khi kể chuyện, nói chuyện phiếm hoặc diễn tả cảm xúc mạnh.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.