ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tù hãm trong tiếng Anh

Tù hãm

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tù hãm(Động từ)

01

Ở hoàn cảnh sống tù túng không có lối thoát

To be trapped in a confined, hopeless situation; to live in a stifling, inescapable condition

被困在无望的境地

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tù hãm/

(formal) “repression; suppression”; (informal) không có từ phổ biến tương đương. Danh từ. Tù hãm chỉ hành động hoặc trạng thái bị kiềm chế, đàn áp hoặc giam giữ nhằm ngăn chặn tự do và quyền lợi của cá nhân hoặc tập thể. Dùng thuật ngữ chính thức trong văn bản pháp lý, chính trị, lịch sử; tránh dùng trong ngôn ngữ thân mật, nơi nên chọn từ đơn giản hơn như “bị đàn áp”.

(formal) “repression; suppression”; (informal) không có từ phổ biến tương đương. Danh từ. Tù hãm chỉ hành động hoặc trạng thái bị kiềm chế, đàn áp hoặc giam giữ nhằm ngăn chặn tự do và quyền lợi của cá nhân hoặc tập thể. Dùng thuật ngữ chính thức trong văn bản pháp lý, chính trị, lịch sử; tránh dùng trong ngôn ngữ thân mật, nơi nên chọn từ đơn giản hơn như “bị đàn áp”.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.