Tự kỷ

Tự kỷ(Danh từ)
Hội chứng tâm thần khiến bệnh nhân gặp khó khăn trong giao tiếp và tạo lập mối quan hệ với những người khác.
Autism — a mental condition that makes it difficult for a person to communicate and form relationships with others.
自闭症
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tự mình làm lấy.
To do something by oneself; to do it on one's own; self-made
自己做的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) autism; (informal) autistic. Danh từ. Tự kỷ là rối loạn phát triển thần kinh đặc trưng bởi khó khăn giao tiếp xã hội, hành vi lặp lại và sở thích hạn hẹp. Dùng dạng chính thức “autism” khi nói trong y tế, giáo dục hoặc hồ sơ chính thức; dùng “autistic” như tính từ thông tục khi mô tả người hoặc tính cách, lưu ý tránh ngôn ngữ xúc phạm và tôn trọng người tự kỷ.
(formal) autism; (informal) autistic. Danh từ. Tự kỷ là rối loạn phát triển thần kinh đặc trưng bởi khó khăn giao tiếp xã hội, hành vi lặp lại và sở thích hạn hẹp. Dùng dạng chính thức “autism” khi nói trong y tế, giáo dục hoặc hồ sơ chính thức; dùng “autistic” như tính từ thông tục khi mô tả người hoặc tính cách, lưu ý tránh ngôn ngữ xúc phạm và tôn trọng người tự kỷ.
