Tủ lạnh

Tủ lạnh(Danh từ)
Tủ có thiết bị làm lạnh để giữ cho các thứ đựng bên trong [thường là thực phẩm] lâu bị hư hỏng
A cabinet or appliance that keeps things (usually food) cold so they stay fresh longer; a refrigerator
冷藏柜
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tủ lạnh (refrigerator) *(formal)*; (fridge) *(informal)* — danh từ chỉ thiết bị điện dùng để bảo quản thực phẩm và đồ uống ở nhiệt độ thấp. Là tủ có ngăn đông và ngăn mát để giữ thức ăn tươi lâu hơn. Dùng từ formal trong văn viết, hướng dẫn và mua sắm chính thức; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày, gia đình hoặc bạn bè.
tủ lạnh (refrigerator) *(formal)*; (fridge) *(informal)* — danh từ chỉ thiết bị điện dùng để bảo quản thực phẩm và đồ uống ở nhiệt độ thấp. Là tủ có ngăn đông và ngăn mát để giữ thức ăn tươi lâu hơn. Dùng từ formal trong văn viết, hướng dẫn và mua sắm chính thức; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày, gia đình hoặc bạn bè.
