Tư lự

Tư lự(Động từ)
Có vẻ đang phải nghĩ ngợi, bận tâm về điều gì
To be lost in thought; to be preoccupied or worried about something
沉思
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tư lự — English: (formal) reflective thought, contemplation. Từ loại: danh từ. Định nghĩa ngắn: trạng thái suy ngẫm, buồn bã hoặc hoài niệm về chuyện đã qua. Hướng dẫn dùng: (formal) dùng trong văn viết, văn chương hoặc phân tích tâm lý; (informal) không có từ tương đương phổ biến, người nói thường dùng “suy tư” hoặc “buồn rầu” trong giao tiếp hàng ngày.
tư lự — English: (formal) reflective thought, contemplation. Từ loại: danh từ. Định nghĩa ngắn: trạng thái suy ngẫm, buồn bã hoặc hoài niệm về chuyện đã qua. Hướng dẫn dùng: (formal) dùng trong văn viết, văn chương hoặc phân tích tâm lý; (informal) không có từ tương đương phổ biến, người nói thường dùng “suy tư” hoặc “buồn rầu” trong giao tiếp hàng ngày.
