ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Từ nghĩa trong tiếng Anh

Từ nghĩa

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Từ nghĩa(Danh từ)

01

Đơn vị ngôn ngữ có ý nghĩa, dùng để chỉ sự vật, hiện tượng, hành động, tính chất...

A unit of language that carries meaning, used to name or describe things, events, actions, qualities, etc.; a word

一个有意义的语言单位,用于命名或描述事物、事件、动作、特征等。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Ý nghĩa của một từ trong ngôn ngữ, biểu thị nội dung mà từ đó mang lại.

The meaning or definition of a word in a language — the idea or content that the word expresses.

词义

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/từ nghĩa/

English translation: "meaning" (formal). Từ loại: cụm danh từ. Định nghĩa ngắn: từ nghĩa là ý nghĩa hoặc nội dung thông tin mà một từ, cụm từ hoặc biểu tượng truyền đạt. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng chính thức khi phân tích ngôn ngữ, dịch thuật hoặc học thuật; khi giao tiếp hàng ngày có thể dùng các từ thay thế thân mật hơn như “ý nghĩa” mà không phân biệt chuyên môn.

English translation: "meaning" (formal). Từ loại: cụm danh từ. Định nghĩa ngắn: từ nghĩa là ý nghĩa hoặc nội dung thông tin mà một từ, cụm từ hoặc biểu tượng truyền đạt. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng chính thức khi phân tích ngôn ngữ, dịch thuật hoặc học thuật; khi giao tiếp hàng ngày có thể dùng các từ thay thế thân mật hơn như “ý nghĩa” mà không phân biệt chuyên môn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.