Từ nghĩa

Từ nghĩa(Danh từ)
Đơn vị ngôn ngữ có ý nghĩa, dùng để chỉ sự vật, hiện tượng, hành động, tính chất...
A unit of language that carries meaning, used to name or describe things, events, actions, qualities, etc.; a word
一个有意义的语言单位,用于命名或描述事物、事件、动作、特征等。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ý nghĩa của một từ trong ngôn ngữ, biểu thị nội dung mà từ đó mang lại.
The meaning or definition of a word in a language — the idea or content that the word expresses.
词义
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
English translation: "meaning" (formal). Từ loại: cụm danh từ. Định nghĩa ngắn: từ nghĩa là ý nghĩa hoặc nội dung thông tin mà một từ, cụm từ hoặc biểu tượng truyền đạt. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng chính thức khi phân tích ngôn ngữ, dịch thuật hoặc học thuật; khi giao tiếp hàng ngày có thể dùng các từ thay thế thân mật hơn như “ý nghĩa” mà không phân biệt chuyên môn.
English translation: "meaning" (formal). Từ loại: cụm danh từ. Định nghĩa ngắn: từ nghĩa là ý nghĩa hoặc nội dung thông tin mà một từ, cụm từ hoặc biểu tượng truyền đạt. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng chính thức khi phân tích ngôn ngữ, dịch thuật hoặc học thuật; khi giao tiếp hàng ngày có thể dùng các từ thay thế thân mật hơn như “ý nghĩa” mà không phân biệt chuyên môn.
