Tự nguyện

Tự nguyện(Động từ)
Tự mình muốn làm, không phải bị thúc ép, bắt buộc
To do something by one's own choice or free will, not because one is forced or required
自愿
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tự nguyện (voluntary) (formal) / tình nguyện (informal) — tính từ: tự nguyện chỉ hành động làm theo ý mình, không bị ép buộc. Định nghĩa ngắn: làm việc hoặc tham gia vì ý muốn cá nhân, không bắt buộc hay trả lương. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (voluntary) trong văn viết, hành chính; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật hoặc khi nói về hoạt động tình nguyện cộng đồng.
tự nguyện (voluntary) (formal) / tình nguyện (informal) — tính từ: tự nguyện chỉ hành động làm theo ý mình, không bị ép buộc. Định nghĩa ngắn: làm việc hoặc tham gia vì ý muốn cá nhân, không bắt buộc hay trả lương. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (voluntary) trong văn viết, hành chính; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật hoặc khi nói về hoạt động tình nguyện cộng đồng.
