ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tự nguyện trong tiếng Anh

Tự nguyện

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tự nguyện(Động từ)

01

Tự mình muốn làm, không phải bị thúc ép, bắt buộc

To do something by one's own choice or free will, not because one is forced or required

自愿

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tự nguyện/

tự nguyện (voluntary) (formal) / tình nguyện (informal) — tính từ: tự nguyện chỉ hành động làm theo ý mình, không bị ép buộc. Định nghĩa ngắn: làm việc hoặc tham gia vì ý muốn cá nhân, không bắt buộc hay trả lương. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (voluntary) trong văn viết, hành chính; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật hoặc khi nói về hoạt động tình nguyện cộng đồng.

tự nguyện (voluntary) (formal) / tình nguyện (informal) — tính từ: tự nguyện chỉ hành động làm theo ý mình, không bị ép buộc. Định nghĩa ngắn: làm việc hoặc tham gia vì ý muốn cá nhân, không bắt buộc hay trả lương. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (voluntary) trong văn viết, hành chính; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật hoặc khi nói về hoạt động tình nguyện cộng đồng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.