Tự nhiên

Tự nhiên(Danh từ)
Toàn bộ nói chung những gì tồn tại sẵn có trong vũ trụ mà không phải do con người tạo ra
Everything in the universe that exists naturally, not created or made by humans; nature as a whole (plants, animals, landscapes, weather, etc.)
自然
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tự nhiên(Tính từ)
Thuộc về tự nhiên hoặc có tính chất của tự nhiên, không phải do con người tạo ra hoặc tác động hay can thiệp vào
Belonging to nature or having the qualities of nature; not made, caused, or altered by people (e.g., natural environment, natural processes)
自然
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
[cử chỉ, nói năng, v.v.] bình thường như vốn có của bản thân, không có gì là gượng gạo, kiểu cách hoặc gò bó, giả tạo
[of behavior, speech, etc.] natural; genuine; behaving or speaking in a relaxed, unforced way without awkwardness, affectation, or artificiality.
自然的; 真实的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
[sự việc xảy ra] không có hoặc không rõ lí do, tựa như là một hiện tượng thuần tuý trong tự nhiên vậy
(of an event) happening without an obvious reason or cause, as if it occurs naturally or spontaneously
自然发生
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Theo lẽ thường ở đời, phù hợp với lẽ thường của tự nhiên
Natural; normal; as expected by nature or common sense — happening or behaving in a way that is ordinary, not forced or artificial
自然
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tự nhiên: (formal) natural; (informal) spontenous/like “natural” trong giao tiếp thân mật. Tính từ chỉ trạng thái không gượng ép, diễn ra theo quy luật tự nhiên hoặc cảm xúc tự phát. Dùng dạng formal khi mô tả khoa học, môi trường hoặc phẩm chất khách quan; dùng dạng informal khi nói về hành vi, phản ứng hoặc phong cách thoải mái, tự phát trong giao tiếp hàng ngày.
tự nhiên: (formal) natural; (informal) spontenous/like “natural” trong giao tiếp thân mật. Tính từ chỉ trạng thái không gượng ép, diễn ra theo quy luật tự nhiên hoặc cảm xúc tự phát. Dùng dạng formal khi mô tả khoa học, môi trường hoặc phẩm chất khách quan; dùng dạng informal khi nói về hành vi, phản ứng hoặc phong cách thoải mái, tự phát trong giao tiếp hàng ngày.
