Tự quân

Tự quân(Danh từ)
Vua kế vị
Crown prince — the prince who is first in line to inherit the throne
王储
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tự quân: (formal) self-governing unit; (informal) tự lo/đứng vững. Danh từ. Từ chỉ đơn vị hoặc nhóm tự quản, tự tổ chức công việc và quản lý nội bộ mà không phụ thuộc trực tiếp vào cấp trên. Dùng hình thức chính thức khi mô tả cơ cấu hành chính, tổ chức; dùng cách nói không chính thức hoặc các từ thay thế khi nói đời thường về cá nhân hoặc nhóm tự chịu trách nhiệm, tự lập.
tự quân: (formal) self-governing unit; (informal) tự lo/đứng vững. Danh từ. Từ chỉ đơn vị hoặc nhóm tự quản, tự tổ chức công việc và quản lý nội bộ mà không phụ thuộc trực tiếp vào cấp trên. Dùng hình thức chính thức khi mô tả cơ cấu hành chính, tổ chức; dùng cách nói không chính thức hoặc các từ thay thế khi nói đời thường về cá nhân hoặc nhóm tự chịu trách nhiệm, tự lập.
