Tủ quần áo

Tủ quần áo(Danh từ)
Một loại đồ dùng trong nhà để đựng quần áo
A type of furniture used to store clothes
用来存放衣物的家具
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một loại tủ dùng để đựng quần áo.
A type of cabinet used for storing clothes.
用于存放衣物的柜子。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Tủ quần áo" trong tiếng Anh là "wardrobe" (formal) hoặc "closet" (informal), là danh từ chỉ một loại vật dụng để chứa quần áo. Đây là món đồ nội thất phổ biến trong nhà, giúp người dùng sắp xếp và bảo quản trang phục ngăn nắp. "Wardrobe" thường được sử dụng trong môi trường trang trọng hoặc văn viết, còn "closet" hay xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày, thân mật hơn.
"Tủ quần áo" trong tiếng Anh là "wardrobe" (formal) hoặc "closet" (informal), là danh từ chỉ một loại vật dụng để chứa quần áo. Đây là món đồ nội thất phổ biến trong nhà, giúp người dùng sắp xếp và bảo quản trang phục ngăn nắp. "Wardrobe" thường được sử dụng trong môi trường trang trọng hoặc văn viết, còn "closet" hay xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày, thân mật hơn.
