ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tủ quần áo trong tiếng Anh

Tủ quần áo

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tủ quần áo(Danh từ)

01

Một loại đồ dùng trong nhà để đựng quần áo

A type of furniture used to store clothes

用来存放衣物的家具

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một loại tủ dùng để đựng quần áo.

A type of cabinet used for storing clothes.

用于存放衣物的柜子。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tủ quần áo/

"Tủ quần áo" trong tiếng Anh là "wardrobe" (formal) hoặc "closet" (informal), là danh từ chỉ một loại vật dụng để chứa quần áo. Đây là món đồ nội thất phổ biến trong nhà, giúp người dùng sắp xếp và bảo quản trang phục ngăn nắp. "Wardrobe" thường được sử dụng trong môi trường trang trọng hoặc văn viết, còn "closet" hay xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày, thân mật hơn.

"Tủ quần áo" trong tiếng Anh là "wardrobe" (formal) hoặc "closet" (informal), là danh từ chỉ một loại vật dụng để chứa quần áo. Đây là món đồ nội thất phổ biến trong nhà, giúp người dùng sắp xếp và bảo quản trang phục ngăn nắp. "Wardrobe" thường được sử dụng trong môi trường trang trọng hoặc văn viết, còn "closet" hay xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày, thân mật hơn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.