ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tứ quý trong tiếng Anh

Tứ quý

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tứ quý(Danh từ)

01

Bốn loại cây, tiêu biểu cho bốn mùa trong năm: mai, tùng [hoặc lan], cúc, trúc [nói tổng quát]

“Tứ quý” refers to the four distinguished plants that represent the four seasons in Vietnamese (and East Asian) art and culture: plum/mai (spring), pine/tùng (winter), orchid/lan (often representing elegance), chrysanthemum/cúc (autumn), and bamboo/trúc (summer). It’s a traditional grouping symbolizing virtues and the cycle of the year.

四季花卉

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tứ quý/

tứ quý — English: "four of a kind" (formal). Danh từ. Tứ quý là bộ bài hoặc kết hợp gồm bốn lá cùng giá trị trong bộ bài tây; trong cờ bạc và bài bạc, tứ quý là tay mạnh. Dùng (formal) khi nói về luật chơi, giải đấu, phân tích bài hay báo cáo; ít khi có dạng không chính thức, nên không cần từ (informal) thay thế trong giao tiếp hàng ngày.

tứ quý — English: "four of a kind" (formal). Danh từ. Tứ quý là bộ bài hoặc kết hợp gồm bốn lá cùng giá trị trong bộ bài tây; trong cờ bạc và bài bạc, tứ quý là tay mạnh. Dùng (formal) khi nói về luật chơi, giải đấu, phân tích bài hay báo cáo; ít khi có dạng không chính thức, nên không cần từ (informal) thay thế trong giao tiếp hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.