Tứ quý

Tứ quý(Danh từ)
Bốn loại cây, tiêu biểu cho bốn mùa trong năm: mai, tùng [hoặc lan], cúc, trúc [nói tổng quát]
“Tứ quý” refers to the four distinguished plants that represent the four seasons in Vietnamese (and East Asian) art and culture: plum/mai (spring), pine/tùng (winter), orchid/lan (often representing elegance), chrysanthemum/cúc (autumn), and bamboo/trúc (summer). It’s a traditional grouping symbolizing virtues and the cycle of the year.
四季花卉
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tứ quý — English: "four of a kind" (formal). Danh từ. Tứ quý là bộ bài hoặc kết hợp gồm bốn lá cùng giá trị trong bộ bài tây; trong cờ bạc và bài bạc, tứ quý là tay mạnh. Dùng (formal) khi nói về luật chơi, giải đấu, phân tích bài hay báo cáo; ít khi có dạng không chính thức, nên không cần từ (informal) thay thế trong giao tiếp hàng ngày.
tứ quý — English: "four of a kind" (formal). Danh từ. Tứ quý là bộ bài hoặc kết hợp gồm bốn lá cùng giá trị trong bộ bài tây; trong cờ bạc và bài bạc, tứ quý là tay mạnh. Dùng (formal) khi nói về luật chơi, giải đấu, phân tích bài hay báo cáo; ít khi có dạng không chính thức, nên không cần từ (informal) thay thế trong giao tiếp hàng ngày.
