Tử tế

Tử tế(Tính từ)
Có được tương đối đầy đủ những gì thường đòi hỏi phải có để được coi trọng, không bị coi là quá sơ sài, lôi thôi hoặc thiếu đứng đắn
Proper, decent — having the basic qualities or standards expected so that something or someone is respectable, not sloppy, inadequate, or improper.
得体
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tỏ ra có lòng tốt trong đối xử với nhau
Kind; showing goodwill and treating others with care and respect
善良的; 友好的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
English: (formal) kind, decent; (informal) nice. Từ loại: tính từ. Định nghĩa ngắn: tính từ diễn tả người hoặc hành động có lòng tốt, cư xử đúng mực, quan tâm tới người khác. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi viết văn bản lịch sự, báo chí hoặc nói trang trọng; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật, nói chuyện hàng ngày với bạn bè hoặc đồng nghiệp thân thiết.
English: (formal) kind, decent; (informal) nice. Từ loại: tính từ. Định nghĩa ngắn: tính từ diễn tả người hoặc hành động có lòng tốt, cư xử đúng mực, quan tâm tới người khác. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi viết văn bản lịch sự, báo chí hoặc nói trang trọng; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật, nói chuyện hàng ngày với bạn bè hoặc đồng nghiệp thân thiết.
