Tự thán

Tự thán (Động từ)
Thốt lên tiếng than, thường là do cảm xúc, đau khổ, hay thất vọng.
To exclaim or utter a complaint/sigh aloud, usually expressing emotion such as pain, sorrow, or disappointment.
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tự thán: (formal) interjection; (informal) exclamation — danh từ/tiểu thể loại ngôn ngữ biểu cảm. Tự thán là lời nói ngắn, bộc lộ cảm xúc bất ngờ, ngạc nhiên, tiếc nuối hoặc khen ngợi. Dùng khi mô tả từ/ câu thể hiện cảm xúc trực tiếp; dùng dạng formal trong văn viết trang trọng hoặc phân tích ngôn ngữ, dạng informal khi mô tả lời thốt tự nhiên trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn nói.
tự thán: (formal) interjection; (informal) exclamation — danh từ/tiểu thể loại ngôn ngữ biểu cảm. Tự thán là lời nói ngắn, bộc lộ cảm xúc bất ngờ, ngạc nhiên, tiếc nuối hoặc khen ngợi. Dùng khi mô tả từ/ câu thể hiện cảm xúc trực tiếp; dùng dạng formal trong văn viết trang trọng hoặc phân tích ngôn ngữ, dạng informal khi mô tả lời thốt tự nhiên trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn nói.
