ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tự ti trong tiếng Anh

Tự ti

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tự ti(Tính từ)

01

Tự đánh giá mình thấp nên tỏ ra thiếu tự tin

To feel inferior or think poorly of oneself, causing a lack of confidence

自卑

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tự ti/

(formal) shy; (informal) self-conscious. Tính từ. Tự ti là tính từ chỉ cảm giác thiếu tự tin, e ngại hoặc xem mình kém hơn người khác về ngoại hình, năng lực hoặc địa vị. Dùng (formal) trong văn viết, giao tiếp lịch sự, học thuật; dùng (informal) khi nói chuyện thân mật, chia sẻ cảm xúc cá nhân với bạn bè hoặc người quen để diễn tả sự xấu hổ, ngại ngùng.

(formal) shy; (informal) self-conscious. Tính từ. Tự ti là tính từ chỉ cảm giác thiếu tự tin, e ngại hoặc xem mình kém hơn người khác về ngoại hình, năng lực hoặc địa vị. Dùng (formal) trong văn viết, giao tiếp lịch sự, học thuật; dùng (informal) khi nói chuyện thân mật, chia sẻ cảm xúc cá nhân với bạn bè hoặc người quen để diễn tả sự xấu hổ, ngại ngùng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.