Tự tín

Tự tín(Động từ)
Như tự tin
To be confident (same meaning as "tự tin")
自信
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tự tín — (formal) confident; (informal) self-assured. Tính từ: tự tin, tự tin vào bản thân. Định nghĩa ngắn: tính từ diễn tả người có niềm tin vào khả năng, quyết định và vẻ ngoài của mình. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong viết văn, thuyết trình hoặc môi trường chuyên nghiệp; dùng (informal) khi trò chuyện thân mật để nhấn mạnh sự tự tin cá nhân.
tự tín — (formal) confident; (informal) self-assured. Tính từ: tự tin, tự tin vào bản thân. Định nghĩa ngắn: tính từ diễn tả người có niềm tin vào khả năng, quyết định và vẻ ngoài của mình. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong viết văn, thuyết trình hoặc môi trường chuyên nghiệp; dùng (informal) khi trò chuyện thân mật để nhấn mạnh sự tự tin cá nhân.
