Tự tình

Tự tình(Động từ)
Như tình tự
To speak or confide one’s feelings (especially romantic feelings); to pour out one’s heart
倾诉
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) “tự tình” / (informal) không có; danh từ. “Tự tình” chỉ trạng thái suy tư, buồn bã hoặc tâm sự một mình về tình cảm, kỷ niệm hoặc nỗi niềm nội tâm. Dùng trong văn viết, thơ ca, bình luận văn học hoặc khi diễn tả cảm xúc sâu sắc, trữ tình; ít dùng trong giao tiếp hàng ngày. Trong ngôn ngữ trang trọng, dùng “tự tình”; trong nói chuyện bình thường, thường thay bằng “buồn”, “suy tư” hoặc “tâm sự”.
(formal) “tự tình” / (informal) không có; danh từ. “Tự tình” chỉ trạng thái suy tư, buồn bã hoặc tâm sự một mình về tình cảm, kỷ niệm hoặc nỗi niềm nội tâm. Dùng trong văn viết, thơ ca, bình luận văn học hoặc khi diễn tả cảm xúc sâu sắc, trữ tình; ít dùng trong giao tiếp hàng ngày. Trong ngôn ngữ trang trọng, dùng “tự tình”; trong nói chuyện bình thường, thường thay bằng “buồn”, “suy tư” hoặc “tâm sự”.
