ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tự tình trong tiếng Anh

Tự tình

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tự tình(Động từ)

01

Như tình tự

To speak or confide one’s feelings (especially romantic feelings); to pour out one’s heart

倾诉

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tự tình/

(formal) “tự tình” / (informal) không có; danh từ. “Tự tình” chỉ trạng thái suy tư, buồn bã hoặc tâm sự một mình về tình cảm, kỷ niệm hoặc nỗi niềm nội tâm. Dùng trong văn viết, thơ ca, bình luận văn học hoặc khi diễn tả cảm xúc sâu sắc, trữ tình; ít dùng trong giao tiếp hàng ngày. Trong ngôn ngữ trang trọng, dùng “tự tình”; trong nói chuyện bình thường, thường thay bằng “buồn”, “suy tư” hoặc “tâm sự”.

(formal) “tự tình” / (informal) không có; danh từ. “Tự tình” chỉ trạng thái suy tư, buồn bã hoặc tâm sự một mình về tình cảm, kỷ niệm hoặc nỗi niềm nội tâm. Dùng trong văn viết, thơ ca, bình luận văn học hoặc khi diễn tả cảm xúc sâu sắc, trữ tình; ít dùng trong giao tiếp hàng ngày. Trong ngôn ngữ trang trọng, dùng “tự tình”; trong nói chuyện bình thường, thường thay bằng “buồn”, “suy tư” hoặc “tâm sự”.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.