Tự trọng

Tự trọng(Động từ)
Coi trọng và giữ gìn phẩm cách, danh dự của mình
To value and protect one’s own dignity or honor; to have self-respect
珍视和保护自己的尊严
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tự trọng — (formal) self-respect; (informal) pride. Từ loại: danh từ. Định nghĩa ngắn: phẩm chất tôn trọng bản thân, giữ đúng giá trị và danh dự cá nhân. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi nói trong văn viết, thảo luận về đạo đức hoặc văn hóa; dùng (informal) khi giao tiếp thân mật để nhấn mạnh niềm tự hào cá nhân hoặc kiêu hãnh; tránh lạm dụng khi muốn diễn đạt kiêu ngạo.
tự trọng — (formal) self-respect; (informal) pride. Từ loại: danh từ. Định nghĩa ngắn: phẩm chất tôn trọng bản thân, giữ đúng giá trị và danh dự cá nhân. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi nói trong văn viết, thảo luận về đạo đức hoặc văn hóa; dùng (informal) khi giao tiếp thân mật để nhấn mạnh niềm tự hào cá nhân hoặc kiêu hãnh; tránh lạm dụng khi muốn diễn đạt kiêu ngạo.
