ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tù trưởng trong tiếng Anh

Tù trưởng

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tù trưởng(Danh từ)

01

Người đứng đầu một bộ lạc

Chief (the leader or head of a tribe)

部落首领

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tù trưởng/

tù trưởng (chief, tribal chief) *(formal)* — danh từ. Từ chỉ người lãnh đạo cộng đồng bộ lạc hoặc làng bản, có quyền quyết định truyền thống, tập tục và giải quyết tranh chấp. Dùng ở văn viết, học thuật, hoặc khi nói về cơ cấu xã hội truyền thống (formal); có thể dùng trong giao tiếp hàng ngày khi tôn trọng vai trò lãnh đạo cộng đồng (informal).

tù trưởng (chief, tribal chief) *(formal)* — danh từ. Từ chỉ người lãnh đạo cộng đồng bộ lạc hoặc làng bản, có quyền quyết định truyền thống, tập tục và giải quyết tranh chấp. Dùng ở văn viết, học thuật, hoặc khi nói về cơ cấu xã hội truyền thống (formal); có thể dùng trong giao tiếp hàng ngày khi tôn trọng vai trò lãnh đạo cộng đồng (informal).

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.