Tù trưởng

Tù trưởng(Danh từ)
Người đứng đầu một bộ lạc
Chief (the leader or head of a tribe)
部落首领
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tù trưởng (chief, tribal chief) *(formal)* — danh từ. Từ chỉ người lãnh đạo cộng đồng bộ lạc hoặc làng bản, có quyền quyết định truyền thống, tập tục và giải quyết tranh chấp. Dùng ở văn viết, học thuật, hoặc khi nói về cơ cấu xã hội truyền thống (formal); có thể dùng trong giao tiếp hàng ngày khi tôn trọng vai trò lãnh đạo cộng đồng (informal).
tù trưởng (chief, tribal chief) *(formal)* — danh từ. Từ chỉ người lãnh đạo cộng đồng bộ lạc hoặc làng bản, có quyền quyết định truyền thống, tập tục và giải quyết tranh chấp. Dùng ở văn viết, học thuật, hoặc khi nói về cơ cấu xã hội truyền thống (formal); có thể dùng trong giao tiếp hàng ngày khi tôn trọng vai trò lãnh đạo cộng đồng (informal).
